khó tiêu

khó tiêu

Anh ấy cảm thấy khó tiêu sau khi ăn một bữa ăn nhiều dầu mỡ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây khó khăn cho quá trình tiêu hóa: "khó tiêu" mô tả thức ăn hoặc đồ uống làm cho dạ dày phải làm việc vất vả, dẫn đến cảm giác đầy bụng, chậm tiêu hóa.
    • Gây cảm giác không thoải mái, nặng bụng: trạng thái cơ thể khó chịu do thức ăn không được tiêu hóa dễ dàng.
dụ sử dụng
  • (Món thịt quay gây cảm giác đầy bụng, chậm tiêu.)
  • (Người lớn tuổi dễ bị khó chịu dạ dày khi uống nước ga.)
  • (Bánh kẹo gây khó khăn cho hệ tiêu hóa non nớt của trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khó tiêu hóa": cụm từ nhấn mạnh quá trình tiêu hóa gặp trở ngại.

    • Thức ăn nhiều dầu mỡ khó tiêu hóa hơn rau xanh. (Chất béo làm chậm quá trình tiêu hóa.)
  • "Cảm giác khó tiêu": trạng thái khó chịu sau khi ăn.

    • Sau bữa tiệc, ông ấy bị cảm giác khó tiêu kéo dài. (Cảm giác đầy bụng, chướng hơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Khó (tính từ): không dễ dàng, gây trở ngại.

    • Bài toán này khó quá. (Bài toán gây khó khăn.)
  • Tiêu (động từ): tiêu hóa, phân giải thức ăn trong cơ thể.

    • Cơ thể cần thời gian để tiêu thức ăn. (Quá trình phân giải thức ăn.)
  • Dễ tiêu (tính từ): trái nghĩa của "khó tiêu", dễ dàng cho quá trình tiêu hóa.

    • Cháo món dễ tiêu cho người ốm. (Cháo không gây nặng bụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nặng bụng: cảm giác đầy chướng, khó chịu do thức ăn chậm tiêu.
  • Chậm tiêu: quá trình tiêu hóa diễn ra chậm hơn bình thường.
  • Đầy hơi: trạng thái nhiều khí trong dạ dày, thường đi kèm với khó tiêu.
Thành ngữ liên quan
  • Ăn khó tiêu, nói khó nghe: (nghĩa bóng) chỉ người nói năng khó chịu, không dễ chịu như thức ăn khó tiêu.
    • Anh ấy tính tình cọc cằn, ăn khó tiêu nói khó nghe. (Người này khó gần, khó chịu như món ăn gây khó tiêu.)